Máy làm tã lót dùng một lần

Full Servo Two Piece Pullpants Production Line

Máy làm tã dùng một lần là gì?

Máy  làm tã dùng một lần là một thiết bị và hệ thống chuyên dụng được thiết kế để sản xuất tã dùng một lần.Máy này là một phần của ngành sản xuất sản phẩm vệ sinh và chủ yếu được sử dụng cho quy trình sản xuất tự động, quy mô lớn.Mục đích của nó là nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí lao động và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh liên quan.

Thông thường, Máy làm tã dùng một lần bao gồm một loạt quy trình và thiết bị tự động để sản xuất tã lót dùng một lần một cách hiệu quả, chính xác và trên quy mô lớn.

Nguyên liệu thô được sử dụng

Vật liệu lớp thấm:
Thông thường, các vật liệu có độ thấm hút cao được sử dụng, bao gồm polyme có độ thấm hút cao, giấy thấm 5 lớp, giấy giãn nở và giấy vệ sinh.



Vật liệu màng đáy và tấm nền:
Chủ yếu được sử dụng để sản xuất vật liệu màng mỏng cho lớp ngoài và lớp trong của tã, lớp ngoài thường sử dụng vật liệu thoáng khí và chống rò rỉ, còn lớp trong có thể sử dụng vật liệu mềm hơn khi tiếp xúc với da. . Ví dụ bao gồm màng PE, màng đáy composite, màng thoát nước và màng đáy thoáng khí.



Vật liệu tấm trên cùng:
Thường là màng đục lỗ và vải không dệt.



Vật liệu băng phía trước:
Chủ yếu dùng để định vị và cố định tã khi mặc.Nó được đặt ở phía trước tã, có băng dính ở hai bên phía sau của tã.Khi sử dụng, tã được buộc chặt bằng cách gắn băng dính vào băng dán phía trước.Chất liệu bao gồm PP, vải không dệt,..



Vật liệu băng dính bên:
Băng bên trái và bên phải của tã chủ yếu được sử dụng để dán vào băng phía trước, đảm bảo tã vẫn ở đúng vị trí. Đây thường là những loại băng ma thuật.



Các vật liệu khác:
Vải thun, dây thắt lưng co giãn, chất kết dính, giấy tháo nhanh và các vật liệu khác.

To learn more about diaper raw materials, please click the button below.

Kích thước và trọng lượng

Kích thước:
Kích thước mô tả không gian chiếm dụng của máy làm tã lót dùng một lần, bao gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Nó bao gồm kích thước tổng thể (dấu chân) và kích thước thiết bị. Nó thường được đo bằng mét.


Trọng lượng:

Thường được đo bằng tấn.


Kích thước và trọng lượng của máy sản xuất tã dùng một lần là hai thông số quan trọng ảnh hưởng đến việc vận chuyển, lắp đặt và bố trí tổng thể của dây chuyền sản xuất.Khi mua máy sản xuất tã lót, khách hàng nên chọn loại máy phù hợp với quy hoạch và bố trí của nhà máy dựa trên những yếu tố này.

Quy trình sản xuất

Quy trình sản xuất máy làm tã dùng một lần là gì?

Chuẩn bị nguyên liệu:
Đầu tiên, cần chuẩn bị nhiều nguyên liệu thô khác nhau, bao gồm vật liệu thấm hút (như nhựa siêu thấm), vải không dệt, màng nền (màng PE), tấm phủ trên cùng, v.v. Những nguyên liệu thô này đóng vai trò khác nhau trong các phần khác nhau của cái tã.

Cắt và tạo hình:
Máy sản xuất cắt nguyên liệu thô đã chuẩn bị thành các hình dạng và kích thước phù hợp, có thể bao gồm việc cắt và định vị vải không dệt, vật liệu thấm hút, v.v. để đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm cuối cùng.

Xếp chồng và lắp ráp:
Các bộ phận khác nhau của tã được xếp chồng lên nhau theo một thứ tự cụ thể, bao gồm lõi thấm hút, vải không dệt, tấm nền, v.v. Quá trình này đảm bảo rằng mỗi bộ phận được lắp ráp đúng cách để tạo thành một cấu trúc tã hoàn chỉnh.

Niêm phong và cắt:
Cấu trúc tã hoàn chỉnh được niêm phong bằng cách nung nóng hoặc áp suất để đảm bảo liên kết chặt chẽ của từng lớp, sau đó, tã được cắt theo kích thước yêu cầu.

Lắp đặt các bộ phận đàn hồi:
Đối với tã có độ co giãn của cạp quần, các bộ phận đàn hồi (như thun thắt lưng) được lắp đặt ở các vị trí thích hợp, điều này thường yêu cầu một số hệ thống tự động để đảm bảo vị trí lắp đặt và độ giãn chính xác.

Đóng gói:
Tã sản xuất ra được đóng gói bằng hệ thống đóng gói tự động, có thể bao gồm xếp, gấp và cho tã vào túi hoặc hộp. Việc đóng gói thường được thực hiện tự động để nâng cao hiệu quả.

Toàn bộ quá trình sản xuất phải được giám sát bằng hệ thống kiểm soát để đảm bảo từng bước được thực hiện theo tiêu chuẩn đã thiết kế.Quy trình sản xuất hoàn toàn tự động sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Tự động hóa và điều khiển

Hệ thống điều khiển tự động hóa của máy sản xuất tã dùng một lần
Hệ thống điều khiển PLC:
Hầu hết các máy sản xuất tã lót dùng một lần đều sử dụng hệ thống Điều khiển logic lập trình (PLC).PLC là hệ thống máy tính được thiết kế đặc biệt để điều khiển công nghiệp, có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ điều khiển khác nhau, bao gồm giám sát dữ liệu cảm biến và điều khiển cơ cấu chấp hành như động cơ và xi lanh.

Giao diện màn hình cảm ứng:
Các máy sản xuất thường được trang bị giao diện màn hình cảm ứng thân thiện với người dùng.Thông qua giao diện này, người vận hành có thể theo dõi và điều chỉnh quy trình sản xuất.Giao diện trực quan này cho phép người vận hành dễ dàng thiết lập và kiểm soát các thông số sản xuất.

Công nghệ cảm biến:
Hệ thống tự động hóa sử dụng nhiều cảm biến khác nhau để theo dõi và cung cấp phản hồi về thông tin liên quan đến quá trình sản xuất, chẳng hạn như cảm biến có thể phát hiện các phép đo thời gian thực về chiều dài, chiều rộng, độ ẩm của tã, v.v., truyền dữ liệu này đến hệ thống điều khiển để biết những điều chỉnh tương ứng.

Điều khiển động cơ chính xác:
Điều khiển động cơ trong máy sản xuất thường liên quan đến động cơ servo hoặc động cơ bước để đạt được khả năng điều khiển chính xác hơn, điều này rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của các bước chính như cắt và định vị.

Hệ thống giám sát và cảnh báo thời gian thực:
Các hệ thống tự động hóa thường được trang bị tính năng giám sát thời gian thực để hiển thị trạng thái và hiệu suất sản xuất, ngoài ra hệ thống có thể tạo cảnh báo dựa trên các điều kiện đặt trước, cảnh báo người vận hành những vấn đề tiềm ẩn để can thiệp và bảo trì kịp thời.

Kết nối mạng và giám sát từ xa:
Một số máy sản xuất tiên tiến được trang bị kết nối mạng, cho phép giám sát và bảo trì từ xa qua internet, cho phép nhà sản xuất theo dõi quá trình sản xuất theo thời gian thực, điều chỉnh từ xa và cung cấp hỗ trợ khi cần.

Kiểm tra chất lượng tự động:
Hệ thống tự động hóa thường tích hợp các chức năng kiểm tra chất lượng tự động.Sử dụng các công nghệ như nhận dạng hình ảnh và phát hiện cảm biến, hệ thống thực hiện kiểm tra chất lượng trên các sản phẩm được sản xuất để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn.

Điều chỉnh sản xuất tã với nhiều kích cỡ và hình dạng khác
nhau Máy sản xuất tã dùng một lần có tính linh hoạt, cho phép dễ dàng điều chỉnh kích thước và hình dạng tã.Khả năng này cho phép chuyển đổi nhanh chóng từ sản xuất loại tã này sang loại tã khác, nâng cao đáng kể hiệu quả sản xuất tã.

Điều chỉnh kích thước kỹ thuật số:
Các máy sản xuất tã lót tiên tiến thường được trang bị hệ thống điều khiển kỹ thuật số.Người vận hành có thể nhập các thông số kích thước mong muốn, bao gồm chiều dài và chiều rộng, thông qua màn hình cảm ứng hoặc giao diện máy tính.Các hệ thống kỹ thuật số này có thể điều chỉnh cấu hình của máy một cách nhanh chóng và chính xác.

Điều khiển động cơ servo:
Động cơ servo thường được sử dụng trong các máy sản xuất để điều khiển các bộ phận quan trọng như cơ cấu cắt và hệ thống định vị.Động cơ servo cung cấp khả năng điều khiển vị trí chính xác, cho phép dễ dàng điều chỉnh kích thước tã bằng cách sửa đổi vị trí và tốc độ của động cơ.

Điều chỉnh con lăn cắt khuôn:
Các máy sản xuất thường sử dụng con lăn cắt khuôn để tạo hình và cắt tã, việc điều chỉnh vị trí và hình dạng của những con lăn này có thể làm thay đổi hình dạng và kích thước của tã.

Hệ thống vận chuyển có thể điều chỉnh:
Hệ thống vận chuyển đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và di chuyển tã.Một số máy có băng tải hoặc con lăn có thể điều chỉnh, cho phép người vận hành thích ứng với các kích cỡ và hình dạng sản phẩm khác nhau bằng cách điều chỉnh các bộ phận này.

Thay đổi khuôn nhanh:
Một số máy sản xuất được thiết kế với hệ thống thay đổi khuôn nhanh, nghĩa là người vận hành có thể thay đổi khuôn nhanh chóng, tạo điều kiện chuyển đổi nhanh chóng trong dây chuyền sản xuất.

Hệ thống gấp có thể điều chỉnh:
Đối với tã có cấu trúc gấp, máy thường được trang bị hệ thống gấp có thể điều chỉnh để phù hợp với các phương pháp và hình dạng gấp khác nhau.

Giám sát và điều chỉnh theo thời gian thực:
Các máy sản xuất tiên tiến thường bao gồm các tính năng giám sát theo thời gian thực, thông qua các cảm biến và hệ thống giám sát, các thông số sản xuất có thể được điều chỉnh bất cứ lúc nào để đảm bảo tính nhất quán về kích thước và hình dạng sản phẩm.

Kiểm soát chất lượng

Làm thế nào một máy sản xuất tã dùng một lần có thể đảm bảo rằng tã được sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh?

  1. Kiểm soát chất lượng nguyên liệu thô:
    Kiểm tra và xác nhận nghiêm ngặt các nguyên liệu thô được sử dụng trong sản xuất tã lót, bao gồm giấy, vật liệu thấm hút, băng keo, vật liệu đàn hồi, v.v. Chỉ những nguyên liệu thô đạt tiêu chuẩn quy định mới được sử dụng trong sản xuất.
  2. Giám sát quy trình sản xuất:
    Giám sát theo thời gian thực các công đoạn khác nhau của máy sản xuất để đảm bảo các thông số (như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ, v.v.) nằm trong phạm vi quy định.Hệ thống điều khiển tự động giúp điều chỉnh các thông số này để đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm.
  3. Lấy mẫu chất lượng:
    Kiểm tra định kỳ các sản phẩm trên dây chuyền sản xuất thông qua lấy mẫu ngẫu nhiên, có thể bao gồm các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm như hiệu suất thấm hút, độ bền kéo, độ chính xác kích thước, v.v. Kết quả lấy mẫu có thể được sử dụng để điều chỉnh các thông số sản xuất hoặc xác định nhu cầu cải tiến quy trình.
  4. Kiểm soát tình trạng vệ sinh:
    Duy trì các điều kiện sạch sẽ và vệ sinh trong xưởng sản xuất, bao gồm thường xuyên vệ sinh và khử trùng thiết bị sản xuất, duy trì vệ sinh cá nhân của người vận hành và đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ.
  5. Đào tạo nhân viên:
    Đào tạo thường xuyên cho người vận hành để đảm bảo họ hiểu và tuân theo các quy trình kiểm soát chất lượng và vệ sinh có liên quan.Đào tạo cũng có thể bao gồm việc sử dụng các công nghệ và thiết bị mới để đảm bảo vận hành dây chuyền sản xuất hiệu quả.
  6. Hệ thống truy xuất nguồn gốc:
    Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc để ghi nhận thông tin chi tiết cho từng lô sản xuất, bao gồm lô nguyên liệu, ngày sản xuất, thông số sản xuất, kết quả kiểm tra chất lượng,… Điều này giúp truy tìm và giải quyết nhanh chóng các vấn đề khi xảy ra sự cố về chất lượng.
  7. Cải tiến liên tục:
    Đánh giá nội bộ thường xuyên về hệ thống quản lý chất lượng để xác định các cơ hội cải tiến, có thể bao gồm việc áp dụng công nghệ mới, cải tiến quy trình, nâng cao hiệu quả, v.v., để đảm bảo cải tiến liên tục về chất lượng sản phẩm.

Cơ chế giám sát và kiểm soát tỷ lệ phế liệu

  • Giám sát dữ liệu sản xuất theo thời gian thực:
    Triển khai hệ thống giám sát thời gian thực để theo dõi các thông số chính trong quá trình sản xuất, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ, áp suất, trạng thái máy, v.v. Dữ liệu bất thường có thể là dấu hiệu sớm cho thấy sự gia tăng tỷ lệ phế liệu.
  • Lấy mẫu chất lượng:
    Tiến hành lấy mẫu chất lượng thường xuyên trên dây chuyền sản xuất để kiểm tra các đặc tính chính của sản phẩm như độ thấm hút, độ chính xác kích thước, độ bền, v.v. Kết quả lấy mẫu giúp đánh giá xem sản phẩm có đáp ứng các thông số kỹ thuật hay không, cho phép xác định tỷ lệ phế liệu.
  • Phân loại phế liệu và phân tích nguyên nhân gốc rễ:
    Phân loại và ghi lại các nguyên nhân cụ thể gây ra phế liệu, giúp đội ngũ sản xuất nhanh chóng xác định và giải quyết vấn đề, hạn chế xảy ra các sự cố tương tự trong tương lai.
  • Hệ thống truy xuất nguồn gốc:
    Sử dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc để ghi lại các thông số sản xuất, thông tin nguyên liệu, kết quả kiểm tra chất lượng… cho từng lô sản xuất.Nếu tỷ lệ phế liệu sai lệch so với định mức, hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể giúp nhanh chóng xác định giai đoạn xảy ra sự cố , đẩy nhanh việc giải quyết vấn đề.
  • Hệ thống cảnh báo lỗi:
    Triển khai hệ thống cảnh báo lỗi trên dây chuyền sản xuất để đưa ra cảnh báo kịp thời khi phát hiện các bất thường hoặc sự cố tiềm ẩn, giúp giảm sản lượng sản phẩm không phù hợp, ngăn ngừa tỷ lệ phế liệu không ngừng gia tăng.
  • Đào tạo nhân viên:
    Đào tạo người vận hành để hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và quy trình kiểm soát chất lượng, giảm tỷ lệ phế liệu tăng do con người gây ra.
  • Phân tích tỷ lệ phế liệu thường xuyên:
    Thiết lập cơ chế phân tích thường xuyên tỷ lệ phế liệu để hiểu rõ xu hướng thay đổi của nó, giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và có biện pháp phòng ngừa để liên tục cải tiến trong quá trình sản xuất.

Quy trình đóng gói

Máy sản xuất tã dùng một lần có bao gồm hệ thống đóng gói tự động không?

Máy sản xuất tã dùng một lần thường bao gồm hệ thống đóng gói tự động.Hệ thống đóng gói tự động là công đoạn cuối cùng của quy trình sản xuất, chịu trách nhiệm đóng gói tã đã sản xuất đến các đơn vị bán hàng cuối cùng.Việc tự động hóa quy trình này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí lao động, và đảm bảo chất lượng bao bì phù hợp.

Hệ thống đóng gói tự động thường bao gồm các thành phần sau:

  • Hệ thống băng tải: Vận chuyển tã đã sản xuất từ ​​dây chuyền sản xuất đến dây chuyền đóng gói.
  • Hệ thống cung cấp vật liệu đóng gói: Cung cấp các vật liệu như hộp bìa cứng, túi nhựa hoặc các vật liệu đóng gói khác để đảm bảo bảo vệ tã đúng cách trong quá trình đóng gói.
  • Máy đóng gói tự động: Sử dụng cánh tay cơ khí, băng tải và các thiết bị khác để sắp xếp tã vào vật liệu đóng gói theo các thông số kỹ thuật đã định trước, có thể bao gồm đóng gói từng tã hoặc kết hợp nhiều tã.
  • Máy niêm phong: Niêm phong bao bì để đảm bảo tính toàn vẹn và vệ sinh của sản phẩm.
  • Hệ thống ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc hàng loạt: Thêm nhãn trong quá trình đóng gói chứa các thông tin như ngày sản xuất, số lô, v.v. Điều này hỗ trợ truy tìm lịch sử sản xuất sản phẩm để kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi.
  • Hệ thống phát hiện trọng lượng: Kiểm tra trọng lượng của các sản phẩm được đóng gói để đảm bảo rằng mỗi đơn vị đóng gói đều đáp ứng các tiêu chuẩn về số lượng và chất lượng được chỉ định.
  • Hệ thống xếp chồng tự động: Xếp các sản phẩm đã đóng gói lên pallet để lưu trữ và vận chuyển.

Quy trình đóng gói có đáp ứng yêu cầu vận chuyển và bán hàng không?

Việc thiết kế quy trình đóng gói là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu vận chuyển và bán hàng. Một hệ thống đóng gói hiệu quả cần xem xét các khía cạnh sau để đảm bảo sự an toàn, tiện lợi và vệ sinh của sản phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng:

  • Hiệu suất bảo vệ: Bao bì phải bảo vệ tã một cách hiệu quả, ngăn ngừa hư hỏng, biến dạng hoặc ẩm ướt trong quá trình vận chuyển.
  • Độ bền: Vật liệu đóng gói phải có đủ độ bền để tránh bị rách, mài mòn hoặc hư hỏng khác trong quá trình vận chuyển và bảo quản, đặc biệt khi xét đến thời hạn sử dụng lâu dài của tã lót.
  • Khả năng thích ứng: Thiết kế bao bì phải thích ứng với các phương thức vận chuyển khác nhau, bao gồm đường bộ, đường biển, đường hàng không, v.v. Nó cũng phải thích ứng với các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau để đảm bảo sự ổn định trong các môi trường khác nhau.
  • Dễ xử lý: Bao bì phải dễ xử lý và vận chuyển, giảm chi phí lao động trong kho bãi và bán lẻ.
  • Nhãn bao bì: Ghi nhãn rõ ràng và chính xác trên bao bì, bao gồm thông tin sản phẩm, quy cách, số lượng, ngày sản xuất, số lô, v.v. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý chuỗi cung ứng và cung cấp thông tin cần thiết cho người tiêu dùng.
  • Trưng bày bán lẻ: Thiết kế bao bì nên xem xét các yêu cầu về trưng bày và trình bày trong môi trường bán lẻ, thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng.
  • Thân thiện với môi trường: Xem xét các vật liệu và thiết kế thân thiện với môi trường để giảm tác động môi trường của bao bì, phù hợp với sự tập trung ngày càng tăng vào tính bền vững và các mối quan tâm về môi trường ngày nay.

Dịch vụ bảo trì và hậu mãi

Máy sản xuất tã dùng một lần có cung cấp dịch vụ sau bán hàng, chẳng hạn như hỗ trợ từ xa hoặc tại chỗ từ các kỹ sư không?

Các nhà cung cấp máy sản xuất tã dùng một lần thường cung cấp các dịch vụ sau bán hàng, bao gồm hỗ trợ từ xa hoặc tại chỗ từ các kỹ sư. Dịch vụ này giúp đảm bảo rằng máy sản xuất hoạt động trơn tru và có thể được giải quyết kịp thời nếu có vấn đề phát sinh. Sau đây là các phương pháp hỗ trợ có thể được áp dụng bao gồm trong các dịch vụ sau bán hàng:

  • Hỗ trợ từ xa: Các kỹ sư có thể cung cấp hỗ trợ từ xa thông qua các công nghệ như internet hoặc điện thoại, hỗ trợ chẩn đoán sự cố, điều chỉnh cài đặt thiết bị, khắc phục sự cố, v.v. Hỗ trợ từ xa thường phản hồi nhanh chóng, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
  • Hỗ trợ tại chỗ: Trong một số trường hợp nhất định, các vấn đề có thể yêu cầu kỹ sư phải đích thân đến hiện trường để giải quyết. Các nhà cung cấp thường cung cấp dịch vụ hỗ trợ tại chỗ để đảm bảo rằng nhân viên chuyên nghiệp có thể được cử đến địa điểm của máy sản xuất khi cần.
  • Dịch vụ đào tạo: Nhà cung cấp có thể cung cấp chương trình đào tạo người vận hành để đảm bảo rằng người vận hành có thể vận hành máy sản xuất một cách chính xác và an toàn. Dịch vụ đào tạo có thể được tiến hành ban đầu sau khi mua và cũng có thể được cung cấp dưới dạng đào tạo bồi dưỡng định kỳ.
  • Cung cấp phụ tùng thay thế: Để đảm bảo độ tin cậy của thiết bị và bảo trì thuận tiện, các nhà cung cấp thường cung cấp phụ tùng chính hãng, những phụ tùng này có thể được giao nhanh chóng khi cần, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
  • Bảo trì thường xuyên: Cung cấp dịch vụ bảo trì thường xuyên để đảm bảo máy sản xuất hoạt động ổn định lâu dài. Điều này có thể bao gồm làm sạch, bôi trơn, thay thế các bộ phận bị hao mòn và các công việc bảo trì khác.
  • Dịch vụ nâng cấp: Trong trường hợp có tiến bộ công nghệ hoặc thay đổi về yêu cầu của khách hàng, nhà cung cấp có thể cung cấp dịch vụ nâng cấp, bao gồm cập nhật phần cứng và phần mềm, để cải thiện hiệu suất và chức năng của thiết bị.

Những bước nào liên quan đến việc bảo trì máy sản xuất tã lót dùng một lần?

  • Vệ sinh thường xuyên: Vệ sinh là một bước cơ bản trong bảo trì. Thường xuyên vệ sinh các bộ phận khác nhau của máy, bao gồm băng tải, lưỡi dao, bộ phận tạo hình, v.v. Loại bỏ bụi, vụn giấy và các mảnh vụn khác giúp ngăn ngừa sự cố của thiết bị và nâng cao hiệu quả sản xuất.
  • Bôi trơn: Thường xuyên bôi trơn các bộ phận chuyển động của thiết bị để giảm ma sát và mài mòn, sử dụng chất bôi trơn thích hợp để đảm bảo dầu hoặc mỡ bao phủ các khu vực quan trọng, kéo dài tuổi thọ của vòng bi và các bộ phận chuyển động.
  • Kiểm tra hệ thống truyền động: Thường xuyên kiểm tra hệ thống truyền động, bao gồm bánh răng, xích, dây đai, v.v. Đảm bảo chúng không bị mòn, gãy hoặc lỏng lẻo và thay thế hoặc điều chỉnh chúng khi cần thiết.
  • Kiểm tra hệ thống điện: Định kỳ kiểm tra hệ thống điện, bao gồm dây cáp, công tắc, cảm biến, v.v. Đảm bảo kết nối đúng cách để tránh sự cố về điện.
  • Thay thế các bộ phận bị mòn: Tùy theo mức độ sử dụng của máy sản xuất, thường xuyên thay thế các bộ phận bị mòn như lưỡi dao, gioăng đệm, miếng đệm cao su, v.v. Điều này giúp duy trì hiệu suất của máy và giảm nguy cơ hỏng hóc đột ngột.
  • Điều chỉnh thông số thiết bị: Thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh các thông số vận hành của thiết bị, bao gồm tốc độ, nhiệt độ, độ căng, v.v. Đảm bảo thiết bị hoạt động trong điều kiện tối ưu và ngăn ngừa các sự cố trong quá trình sản xuất.
  • Kiểm tra các thiết bị an toàn: Đảm bảo các thiết bị an toàn như nút dừng khẩn cấp, cảm biến an toàn đều hoạt động tốt, giúp đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  • Làm sạch và hiệu chỉnh cảm biến: Nếu máy sản xuất sử dụng cảm biến để theo dõi chất lượng sản phẩm hoặc trạng thái thiết bị, hãy thường xuyên vệ sinh và hiệu chỉnh các cảm biến này để đảm bảo độ chính xác và ổn định.
  • Ghi lại hoạt động bảo trì: Ghi lại ngày, nội dung và nhân sự của từng hoạt động bảo trì, giúp lập lịch bảo trì, theo dõi lịch sử bảo trì của thiết bị, phát hiện kịp thời sự cố và ngăn ngừa các hư hỏng trong tương lai.
Liên lạc
Tìm chúng tôi
Theo chúng tôi

Gửi tin nhắn cho chúng tôi

Cho dù bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi, chúng tôi sẽ trả lời bạn ngay lần đầu tiên.

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.